bội phần

  1. beaucoup plus; bien mieux
    • Đẹp bội phần
      beaucoup plus beau
    • Yên ổn bội phần
      bien mieux tranquille

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bội phần"

bội phần
Khu vườn sau khi được chăm sóc đã tươi tốt bội phần.